Cách phát âm Elektrode

trong:
Filter language and accent
filter
Elektrode phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Elektrode
    Phát âm của eltnap (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  eltnap

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elektrode trong Tiếng Đức

Elektrode phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Elektrode
    Phát âm của francijn (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  francijn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elektrode trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Elektrode?
Elektrode đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Elektrode Elektrode   [no]

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel