Cách phát âm emboli

Filter language and accent
filter
emboli phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛmbəˌlaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emboli
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emboli

    • an abnormal particle (e.g. an air bubble or part of a clot) circulating in the blood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emboli trong Tiếng Anh

emboli phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm emboli
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emboli trong Tiếng Thụy Điển

emboli phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm emboli
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emboli trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl