Cách phát âm encomium

Filter language and accent
filter
encomium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkəʊmɪəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encomium
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encomium
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encomium

    • a formal expression of praise
  • Từ đồng nghĩa với encomium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encomium trong Tiếng Anh

encomium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm encomium
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encomium trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither