Cách phát âm endocarditis

Filter language and accent
filter
endocarditis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của megpcamp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  megpcamp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của holly22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  holly22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của JayTea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JayTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endocarditis

    • inflammation of the endocardium and heart valves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocarditis trong Tiếng Anh

endocarditis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của Antoineperez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Antoineperez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endocarditis

    • En Medicina. Inflamación del endocardio.
  • Từ đồng nghĩa với endocarditis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocarditis trong Tiếng Tây Ban Nha

endocarditis phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocarditis trong Tiếng Hungary

endocarditis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm endocarditis
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocarditis trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt