Cách phát âm Enten

trong:
Filter language and accent
filter
Enten phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛntn̩
  • phát âm Enten
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Enten
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Enten ví dụ trong câu

    • die Enten

      phát âm die Enten
      Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Enten trong Tiếng Đức

Enten phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Enten
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Enten trong Tiếng Đan Mạch

Enten phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Enten
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Enten trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner