Cách phát âm equilibrate

trong:
Filter language and accent
filter
equilibrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈkwɪləˌbreɪt, ˌi kwəˈlaɪbreɪt, ˌɛkwə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equilibrate
    Phát âm của DeeLin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeeLin

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equilibrate

    • bring to a chemical stasis or equilibrium
    • bring into balance or equilibrium
  • Từ đồng nghĩa với equilibrate

    • phát âm stand
      stand [en]
    • phát âm hover
      hover [en]
    • phát âm poise
      poise [en]
    • phát âm equalize
      equalize [en]
    • phát âm balance
      balance [en]
    • phát âm even
      even [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equilibrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equilibrate?
equilibrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equilibrate equilibrate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature