Filter language and accent
filter
escalope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛs.ka.lɔp
  • phát âm escalope
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escalope
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escalope

    • mince tranche de viande blanche ou de poisson (escalope de saumon, escalope de veau)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalope trong Tiếng Pháp

escalope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈskaləp; ˈɛskələʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm escalope
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escalope
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalope trong Tiếng Anh

escalope phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm escalope
    Phát âm của reygecko (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reygecko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escalope

    • Filete delgado de carne rebozado y frito.
  • Từ đồng nghĩa với escalope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalope trong Tiếng Tây Ban Nha

escalope phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm escalope
    Phát âm của Vitorcs (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Vitorcs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escalope

    • bife panado
    • CULINÁRIA fatia delgada de carne, geralmente de vitela ou de peru, panada e frita ou preparada como um bife

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalope trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras