Cách phát âm esel

Filter language and accent
filter
esel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  [ˈeːzl̩]
  • phát âm esel
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esel
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esel trong Tiếng Đức

esel phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm esel
    Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  BrummieSaffer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esel trong Tiếng Afrikaans

esel phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm esel
    Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  andrewh1112

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esel trong Tiếng Na Uy

esel phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
Đánh vần theo âm vị:  'ɛzɛl, 'ɛzɐl
  • phát âm esel
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esel trong Tiếng Cornwall

esel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm esel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esel trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esel?
esel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esel esel   [nn]
  • Ghi âm từ esel esel   [no]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen