Cách phát âm esta

esta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈes.ta
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm esta Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của Dani_busuu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của senses (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm esta Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm esta Phát âm của ednaa (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • esta ví dụ trong câu

    • Lo hecho, hecho está.

      phát âm Lo hecho, hecho está. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Cuál es el importe mínimo para esta operación?

      phát âm ¿Cuál es el importe mínimo para esta operación? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Déjame pagar esta ronda.

      phát âm Déjame pagar esta ronda. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • [...] Esta O larga se podía encontrar, por ejemplo, en la frase: «Mientras estoy en el mundo, soy la luz del mundo». (Ensayo sobre el día logrado, Peter Handke)

      phát âm [...] Esta O larga se podía encontrar, por ejemplo, en la frase: «Mientras estoy en el mundo, soy la luz del mundo». (Ensayo sobre el día logrado, Peter Handke) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

esta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
esta
    Âm giọng Brazil
  • phát âm esta Phát âm của nebralgia (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của henry_csf (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esta Phát âm của bira (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm esta Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esta trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • esta ví dụ trong câu

    • Esta carreira é intentável.

      phát âm Esta carreira é intentável. Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
    • Esta máquina está em obsolescência.

      phát âm Esta máquina está em obsolescência. Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
esta phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm esta Phát âm của edrui (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esta trong Tiếng Catalonia

esta phát âm trong Tiếng Chamorro [ch]
  • phát âm esta Phát âm của europika (Nữ từ Guam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esta trong Tiếng Chamorro

esta phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm esta Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esta trong Tiếng Galicia

esta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esta esta [ast] Bạn có biết cách phát âm từ esta?

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro