Cách phát âm evaporate

trong:
Filter language and accent
filter
evaporate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvæpəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm evaporate
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evaporate
    Phát âm của Bamadeck (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bamadeck

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evaporate
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evaporate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evaporate

    • lose or cause to lose liquid by vaporization leaving a more concentrated residue
    • cause to change into a vapor
    • change into a vapor
  • Từ đồng nghĩa với evaporate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaporate trong Tiếng Anh

evaporate phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvapəreɪt
  • phát âm evaporate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaporate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evaporate?
evaporate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evaporate evaporate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt