Cách phát âm excluded

Filter language and accent
filter
excluded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈskluːdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excluded
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excluded

    • prevent from being included or considered or accepted
    • prevent from entering; shut out
    • lack or fail to include
  • Từ đồng nghĩa với excluded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excluded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excluded?
excluded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excluded excluded   [en - uk]
  • Ghi âm từ excluded excluded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork