Cách phát âm excused

Filter language and accent
filter
excused phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈskjuːzd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm excused
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excused

    • granted exemption
  • Từ đồng nghĩa với excused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excused?
excused đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excused excused   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave