Cách phát âm execution

trong:
Filter language and accent
filter
execution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛksɪˈkjuʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm execution
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm execution
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của execution

    • putting a condemned person to death
    • the act of performing; of doing something successfully; using knowledge as distinguished from merely possessing it
    • (computer science) the process of carrying out an instruction by a computer
  • Từ đồng nghĩa với execution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm execution trong Tiếng Anh

execution phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm execution
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm execution trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril