Cách phát âm exemplary

trong:
Filter language and accent
filter
exemplary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzempləri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exemplary
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exemplary
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exemplary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exemplary
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemplary

    • worthy of imitation
    • being or serving as an illustration of a type
    • serving to warn
  • Từ đồng nghĩa với exemplary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exemplary?
exemplary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exemplary exemplary   [en - uk]
  • Ghi âm từ exemplary exemplary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt