Cách phát âm Exenteration

Filter language and accent
filter
Exenteration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Exenteration
    Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Strothteicher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exenteration trong Tiếng Đức

Exenteration phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Exenteration
    Phát âm của Aweav (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Aweav

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Exenteration

    • surgical removal of the organs within a body cavity (as those of the pelvis)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exenteration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen