Cách phát âm exes

Filter language and accent
filter
exes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exes
    Phát âm của ninevoltheart (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninevoltheart

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exes

    • a man who was formerly a certain woman's husband
    • a woman who was formerly a particular man's wife
    • the 24th letter of the Roman alphabet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather