Cách phát âm exploits

Filter language and accent
filter
exploits phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsploɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exploits
    Phát âm của kes91 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kes91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exploits

    • a notable achievement
    • use or manipulate to one's advantage
    • draw from; make good use of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploits trong Tiếng Anh

exploits phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛksplwa
  • phát âm exploits
    Phát âm của Benj (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với exploits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exploits trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave