Cách phát âm expressly

trong:
Filter language and accent
filter
expressly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspresli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expressly
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expressly
    Phát âm của sasberry29 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sasberry29

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expressly

    • with specific intentions; for the express purpose
  • Từ đồng nghĩa với expressly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril