Cách phát âm extravert

Filter language and accent
filter
extravert phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm extravert
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravert trong Tiếng Hà Lan

extravert phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛkstrəˌvɜrt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extravert
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extravert

    • (psychology) a person concerned more with practical realities than with inner thoughts and feelings
    • being concerned with the social and physical environment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravert trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extravert?
extravert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extravert extravert   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Hoegaardenjongenwaterjulliekinderen