Cách phát âm fardel

Filter language and accent
filter
fardel phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fardel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fardel
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fardel

    • a burden (figuratively in the form of a bundle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fardel trong Tiếng Anh

fardel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fardel
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fardel

    • Provisões alimentícias para pequena viagem. Saco de provisões para jornada. * Prov. Mólho de roupas, atadas confusamente. (De fardo)
    • saco ou trouxa em que se levam provisões ou roupa para a viagem
    • alimentos para uma pequena viagem;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fardel trong Tiếng Bồ Đào Nha

fardel phát âm trong Tiếng Aragon [an]
  • phát âm fardel
    Phát âm của Izarbe (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Izarbe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fardel trong Tiếng Aragon

fardel phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm fardel
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fardel trong Tiếng Basque

fardel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fardel
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fardel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fardel trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't