Cách phát âm faren

trong:
Filter language and accent
filter
faren phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm faren
    Phát âm của Kristingj (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Kristingj

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faren
    Phát âm của fendue (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  fendue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faren trong Tiếng Na Uy

faren phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
Đánh vần theo âm vị:  [ˈfɑːɑn]
  • phát âm faren
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faren trong Tiếng Đan Mạch

faren phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm faren
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faren trong Tiếng Thụy Điển

faren phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm faren
    Phát âm của ollo (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ollo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faren trong Tiếng Thổ

faren phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm faren
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faren trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ faren?
faren đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ faren faren   [es - es]
  • Ghi âm từ faren faren   [es - latam]
  • Ghi âm từ faren faren   [es - other]
  • Ghi âm từ faren faren   [nn]

Từ ngẫu nhiên: ogstraksøverstkommanderendekurverpariserhjul