Cách phát âm faultfinding

trong:
Filter language and accent
filter
faultfinding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faultfinding
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của faultfinding

    • persistent petty and unjustified criticism
    • tending to make moral judgments or judgments based on personal opinions
    • tending to find and call attention to faults
  • Từ đồng nghĩa với faultfinding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faultfinding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh