Cách phát âm favouritism

Filter language and accent
filter
favouritism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪvrɪtɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm favouritism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm favouritism
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favouritism

    • an inclination to favor some person or group
    • unfair treatment of a person or group on the basis of prejudice
  • Từ đồng nghĩa với favouritism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favouritism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ favouritism?
favouritism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ favouritism favouritism   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel