Cách phát âm unfairness

trong:
Filter language and accent
filter
unfairness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈfeənəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unfairness
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unfairness

    • partiality that is not fair or equitable
    • injustice by virtue of not conforming with rules or standards
    • an unjust act
  • Từ đồng nghĩa với unfairness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfairness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither