Cách phát âm feet

feet phát âm trong Tiếng Anh [en]
fiːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm feet Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm feet Phát âm của Caitria (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm feet Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm feet Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm feet Phát âm của pieces (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • feet ví dụ trong câu

    • His finances suffered greatly in the crash, but he was able to get back on his feet quite quickly.

      phát âm His finances suffered greatly in the crash, but he was able to get back on his feet quite quickly. Phát âm của (Từ )
    • Take your feet off the furniture, please; that sofa's new

      phát âm Take your feet off the furniture, please; that sofa's new Phát âm của (Từ )
    • In emergency room procedures, you have to be able to think on your feet.

      phát âm In emergency room procedures, you have to be able to think on your feet. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của feet

    • the part of the leg of a human being below the ankle joint
    • a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard
    • the lower part of anything

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

feet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm feet Phát âm của oscarm (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feet trong Tiếng Tây Ban Nha

feet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm feet Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feet trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude