Cách phát âm femur

femur phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfimər
  • phát âm femur Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm femur Phát âm của MBenzTK (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm femur Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm femur Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm femur trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của femur

    • the longest and thickest bone of the human skeleton; extends from the pelvis to the knee

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

femur phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm femur Phát âm của juanfro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm femur Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm femur trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của femur

    • Hueso del muslo articulado con la cadera. Es el más largo del esqueleto humano.
femur phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm femur Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm femur trong Tiếng Latin

femur phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm femur Phát âm của SimonaM89 (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm femur trong Tiếng Romania

femur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ femur femur [eu] Bạn có biết cách phát âm từ femur?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant