Cách phát âm ferrule

Filter language and accent
filter
ferrule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɛruːl; ˈfɛr(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ferrule
    Phát âm của bdwagner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bdwagner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ferrule

    • a metal cap or band placed on a wooden pole to prevent splitting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferrule trong Tiếng Anh

ferrule phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ferrule
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ferrule trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter