Cách phát âm figaro

Filter language and accent
filter
figaro phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fi.ɡa.ʁo
  • phát âm figaro
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figaro
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figaro trong Tiếng Pháp

figaro phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm figaro
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figaro trong Tiếng Veneto

figaro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm figaro
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figaro trong Tiếng Ý

figaro phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm figaro
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figaro trong Tiếng Hà Lan

figaro phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm figaro
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figaro trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ figaro?
figaro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ figaro figaro   [es - es]
  • Ghi âm từ figaro figaro   [es - latam]
  • Ghi âm từ figaro figaro   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman