Cách phát âm filled

Filter language and accent
filter
filled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm filled
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của filled

    • of purchase orders that have been filled
    • (usually followed by `with' or used as a combining form) generously supplied with
    • (of time) taken up
  • Từ đồng nghĩa với filled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ filled?
filled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ filled filled   [en - uk]
  • Ghi âm từ filled filled   [en - usa]
  • Ghi âm từ filled filled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat