Cách phát âm filters

trong:
Filter language and accent
filter
filters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪltəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm filters
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm filters
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của filters

    • device that removes something from whatever passes through it
    • an electrical device that alters the frequency spectrum of signals passing through it
    • remove by passing through a filter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filters trong Tiếng Anh

filters phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm filters
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filters trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ filters?
filters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ filters filters   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather