Cách phát âm fir

trong:
fir phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm fir Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fir trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • fir ví dụ trong câu

    • Di fir kashes.

      phát âm Di fir kashes. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fir phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm fir Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fir Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fir Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fir trong Tiếng Ireland

fir phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɜː(r)
  • phát âm fir Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fir trong Tiếng Anh

fir phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fir Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fir trong Tiếng Romania

fir phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fir Phát âm của tnjh (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fir trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • fir ví dụ trong câu

    • Dat ass wichteg fir d'Zukunft

      phát âm Dat ass wichteg fir d'Zukunft Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
    • dat ass Musek fir meng Oueren!

      phát âm dat ass Musek fir meng Oueren! Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

Từ ngẫu nhiên: adaptireradaptirnadaptsyeadayemaderabe