Cách phát âm first class

Filter language and accent
filter
first class phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɜrst klæs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm first class
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của first class

    • the highest rank in a classification
    • mail that includes letters and postcards and packages sealed against inspection
    • the most expensive accommodations on a ship or train or plane
  • Từ đồng nghĩa với first class

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm first class trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ first class?
first class đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ first class first class   [en - uk]
  • Ghi âm từ first class first class   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt