Cách phát âm flagrante

trong:
Filter language and accent
filter
flagrante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  flagrante
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flagrante
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flagrante
    Phát âm của Astrodeck (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Astrodeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagrante trong Tiếng Bồ Đào Nha

flagrante phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm flagrante
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flagrante
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagrante trong Tiếng Ý

flagrante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm flagrante
    Phát âm của camr (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  camr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flagrante ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagrante trong Tiếng Tây Ban Nha

flagrante phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flagrante
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flagrante trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flagrante?
flagrante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flagrante flagrante   [gl]

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate