Cách phát âm flaws

Filter language and accent
filter
flaws phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flɔːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flaws
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flaws
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flaws
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flaws

    • an imperfection in an object or machine
    • defect or weakness in a person's character
    • an imperfection in a plan or theory or legal document that causes it to fail or that reduces its effectiveness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flaws trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flaws?
flaws đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flaws flaws   [cs]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork