Cách phát âm fluctuations

Filter language and accent
filter
fluctuations phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluctuations
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluctuations
    Phát âm của azulbloo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  azulbloo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluctuations

    • a wave motion
    • an instance of change; the rate or magnitude of change
    • the quality of being unsteady and subject to changes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluctuations trong Tiếng Anh

fluctuations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fluctuations
    Phát âm của eloi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  eloi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluctuations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluctuations?
fluctuations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluctuations fluctuations   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel