Cách phát âm fluorescent

trong:
Filter language and accent
filter
fluorescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʊəˈresnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của batgurt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  batgurt

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluorescent

    • a lighting fixture that uses a fluorescent lamp
    • emitting light during exposure to radiation from an external source
    • brilliantly colored and apparently giving off light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorescent trong Tiếng Anh

fluorescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fly.ɔ.ʁe.sɑ̃
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của ebr1995 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ebr1995

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluorescent

    • qui est doué de fluorescence, capacité d'un corps à transformer la lumière en rayonnement de plus grande longueur d'onde, soit visible soit ultraviolet
    • qui émet un rayonnement produit par fluorescence
    • qui évoque la fluorescence
  • Từ đồng nghĩa với fluorescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorescent trong Tiếng Pháp

fluorescent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fluorescent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorescent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion