-
Ghi âm từ Fonds [de]
- Fonds [Noun, sing.]
-
Ghi âm từ Fonds [de]
- Fonds [Noun, pl.]
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Je dois dire que je fonds littéralement devant son sourire.
Il cherche des fonds pour monter son entreprise
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fonds trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fonds trong Tiếng Hà Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fonds trong Tiếng Latvia
Từ ngẫu nhiên: Entschuldigung, Wien, hören, balkon, Frau