Cách phát âm foramen

foramen phát âm trong Tiếng Anh [en]
fəˈreɪmən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm foramen Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm foramen Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foramen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foramen ví dụ trong câu

    • foramen of Monro

      phát âm foramen of Monro Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foramen

    • a natural opening or perforation through a bone or a membranous structure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

foramen phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm foramen Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foramen trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của foramen

    • (mot latin) signifiant trou, il est employé pour désigner certains orifices
foramen phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm foramen Phát âm của willy_182 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foramen trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với foramen

    • phát âm agujero agujero [es]
    • phát âm taladro taladro [es]
    • phát âm orificio orificio [es]
    • phát âm abertura abertura [es]
    • phát âm hoyo hoyo [es]
    • phát âm boquete boquete [es]
    • phát âm ojo ojo [es]
    • phát âm boca boca [es]
    • phát âm ojete ojete [es]
    • horado
foramen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm foramen Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foramen trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful