Cách phát âm forms

Filter language and accent
filter
forms phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forms
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forms
    Phát âm của Cymon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cymon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forms

    • the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something
    • a category of things distinguished by some common characteristic or quality
    • a perceptual structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forms trong Tiếng Anh

forms phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm forms
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forms trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forms?
forms đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forms forms   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl