Cách phát âm fornicate

trong:
Filter language and accent
filter
fornicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːnɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fornicate
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fornicate
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fornicate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fornicate

    • have sex without being married
  • Từ đồng nghĩa với fornicate

    • phát âm climax
      climax [en]
    • phát âm copulate
      copulate [en]
    • phát âm ejaculate
      ejaculate [en]
    • phát âm come
      come [en]
    • phát âm score
      score [en]
    • phát âm caress
      caress [en]
    • phát âm fondle
      fondle [en]
    • phát âm cuddle
      cuddle [en]
    • phát âm Kiss
      Kiss [en]
    • phát âm pet
      pet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fornicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter