-
phát âm forsaPhát âm của Thorlak (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của Thorlak
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
On ma obecnie tyle forsy (1), że nie wie na ją wydawać. [(1) /potocznie/ forsa = pieniądze]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forsa trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forsa trong Tiếng Thụy Điển
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forsa trong Tiếng Thổ
Từ ngẫu nhiên: dach, Jutrzenka, przepraszam, wszystkiego najlepszego, kot