Cách phát âm fotogen

trong:
Filter language and accent
filter
fotogen phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fotogen
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Romania

fotogen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfotoˈɡeːn
  • phát âm fotogen
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Đức

fotogen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fotogen
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Thụy Điển

fotogen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fotogen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Luxembourg

fotogen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fotogen
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Na Uy

fotogen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fotogen
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotogen trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prăjinăJaponiaplăteştelucrezCenaclul Flacăra