Cách phát âm fractal

Filter language and accent
filter
fractal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fractal
    Phát âm của edwardyanquen (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  edwardyanquen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fractal
    Phát âm của damia10 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  damia10

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fractal
    Phát âm của hicksir (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hicksir

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fractal

    • Un fractal es un objeto geométrico cuya estructura básica se repite en diferentes escalas. El término fue propuesto por Benoît Mandelbrot en 1975. En muchos casos los fractales pueden ser generados por un proceso recursivo o iterativo capaz de producir estructuras autosimilares independientemente de la escala específica. Los fractales son estructuras geométricas que combinan irregularidad y estructura.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fractal trong Tiếng Tây Ban Nha

fractal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræktl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fractal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fractal
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fractal
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fractal ví dụ trong câu

    • fractal art

      phát âm fractal art
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fractal

    • (mathematics) a geometric pattern that is repeated at every scale and so cannot be represented by classical geometry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fractal trong Tiếng Anh

fractal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁak.tal
  • phát âm fractal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fractal

    • se dit d'un objet qui a des formes irrégulières ou fragmentées, comparable aux flocons de neige, aux bronchioles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fractal trong Tiếng Pháp

fractal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fractal
    Phát âm của Sterop (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sterop

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fractal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer