Cách phát âm freer

Filter language and accent
filter
freer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfriːə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm freer
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freer
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm freer
    Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JLearner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freer
    Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lisa4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của freer

    • people who are free
    • grant freedom to; free from confinement
    • relieve from

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freer trong Tiếng Anh

freer phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm freer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freer trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ freer?
freer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ freer freer   [en - other]
  • Ghi âm từ freer freer   [es - es]
  • Ghi âm từ freer freer   [es - latam]
  • Ghi âm từ freer freer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril