Cách phát âm fricative

Filter language and accent
filter
fricative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrɪkətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fricative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fricative
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fricative
    Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Eerie_Doctrine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fricative
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fricative
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fricative
    Phát âm của levitator (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  levitator

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fricative

    • a continuant consonant produced by breath moving against a narrowing of the vocal tract
    • of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fricative trong Tiếng Anh

fricative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁi.ka.tiv
  • phát âm fricative
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fricative

    • qualifie une consonne accompagnée d'un bruit de friction
  • Từ đồng nghĩa với fricative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fricative trong Tiếng Pháp

fricative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fricative
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fricative trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fricative?
fricative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fricative fricative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion