Cách phát âm furrier

Filter language and accent
filter
furrier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʌrɪə(r); ˈfɜ:rɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm furrier
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của furrier

    • someone whose occupation is making or repairing fur garments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furrier trong Tiếng Anh

furrier phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm furrier
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furrier trong Tiếng Tây Ban Nha

furrier phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm furrier
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furrier trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ furrier?
furrier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ furrier furrier   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften