Cách phát âm furry

furry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɜːri

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • furry ví dụ trong câu

    • A black and furry cat

      phát âm A black and furry cat Phát âm của ErrorBorn (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của furry

    • covered with a dense coat of fine silky hairs
  • Từ đồng nghĩa với furry

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata