Cách phát âm furry

Filter language and accent
filter
furry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm furry
    Phát âm của Kovat (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kovat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm furry
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm furry
    Phát âm của 927197 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  927197

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của furry

    • covered with a dense coat of fine silky hairs
  • Từ đồng nghĩa với furry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furry trong Tiếng Anh

furry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm furry
    Phát âm của Arzand (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Arzand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm furry
    Phát âm của GeeGMan (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  GeeGMan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furry trong Tiếng Pháp

furry phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm furry
    Phát âm của kacperled (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  kacperled

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furry trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ furry?
furry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ furry furry   [en - uk]
  • Ghi âm từ furry furry   [es - es]
  • Ghi âm từ furry furry   [es - latam]
  • Ghi âm từ furry furry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril