Cách phát âm fusible

Filter language and accent
filter
fusible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fy.zibl
  • phát âm fusible
    Phát âm của YoOps (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YoOps

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fusible
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fusible

    • susceptible de fondre
    • organe de sécurité placé dans un circuit électrique et constitué d'un fil en alliage spécial qui fond à une certaine intensité de courant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusible trong Tiếng Pháp

fusible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fusible
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fusible
    Phát âm của daramigo (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  daramigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fusible

    • Que es suceptible de fundirse.
    • Dispositivo que se emplea para proteger circuitos eléctricos, este se funde interrumpiendo la corriente eléctrica cuando esta supera un límite establecido.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusible trong Tiếng Tây Ban Nha

fusible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fusible
    Phát âm của dedal0 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  dedal0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusible trong Tiếng Catalonia

fusible phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fusible
    Phát âm của imltpth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imltpth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fusible

    • capable of being melted and fused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fusible trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fusible?
fusible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fusible fusible   [eu]
  • Ghi âm từ fusible fusible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !