Phát âm của
BrujaCarter
(Nữ từ Tây Ban Nha)Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
BrujaCarter
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
phát âm fusible
Phát âm của
daramigo
(Nam từ Argentina)Nam từ Argentina
Phát âm của
daramigo
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của fusible
Định nghĩa
Định nghĩa của fusible
Que es suceptible de fundirse.
Dispositivo que se emplea para proteger circuitos eléctricos, este se funde interrumpiendo la corriente eléctrica cuando esta supera un límite establecido.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm fusible trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ fusible trong Tiếng Tây Ban Nha: