Cách phát âm Gaelic

Gaelic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡeɪlɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Gaelic Phát âm của IvanIvanovich (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gaelic Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gaelic Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Gaelic Phát âm của Lutchia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gaelic Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaelic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Gaelic ví dụ trong câu

    • Samhain is a Gaelic festival marking the end of the harvest season and the beginning of winter. [Wikipedia]

      phát âm Samhain is a Gaelic festival marking the end of the harvest season and the beginning of winter. [Wikipedia] Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Ailith is a Gaelic name meaning "seasoned warrior".

      phát âm Ailith is a gaelic name meaning "seasoned warrior". Phát âm của mawjeannie72 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gaelic

    • any of several related languages of the Celts in Ireland and Scotland
    • relating to or characteristic of the Celts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gaelic phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm Gaelic Phát âm của scotscott (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaelic trong Tiếng Gaelic Scotland

Cụm từ
  • Gaelic ví dụ trong câu

    • A' bheil Gàidhlig agad (Do you speak Gaelic, lit. "Do you have Gaelic?")? Chan eil. Chan eil Gàidhlig agamsa (No. I don't speak Gaelic lit. "I don't have Gaelic").

      phát âm A' bheil Gàidhlig agad (Do you speak Gaelic, lit. "Do you have Gaelic?")? Chan eil. Chan eil Gàidhlig agamsa (No. I don't speak Gaelic lit. "I don't have Gaelic"). Phát âm của Taisdealach (Nam)
Gaelic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gaelic Gaelic [gd] Bạn có biết cách phát âm từ Gaelic?

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel