Cách phát âm gaff

gaff phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡæf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaff Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm gaff Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaff trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gaff

    • a sharp metal spike or spur that is fastened to the leg of a gamecock
    • a spar rising aft from a mast to support the head of a quadrilateral fore-and-aft sail
    • an iron hook with a handle; used for landing large fish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gaff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gaff gaff [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ gaff?
  • Ghi âm từ gaff gaff [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ gaff?
  • Ghi âm từ gaff gaff [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ gaff?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas